food and beverage standards vv

Trang Web đang trong quá trình hoàn thiện
Tiếng việt

Chất chuẩn cho thực phẩm và nước uống

Mã sản phẩm Ảnh sản phẩm Tên sản phẩm Chất lượng Mã số CAS Đóng gói Chi tiết
M137749 8-Methoxypsoralen 8-Methoxypsoralen 98% 298-81-7 1g, 5g Chi tiết
V113847 Valerenic acid Valerenic acid 98% 3569-10-6 5mg Chi tiết
S112232 Sucrose Sucrose analytical standard 57-50-1 250mg, 1g Chi tiết
U109752 γ-Undecanolactone γ-Undecanolactone 96% 104-67-6 100ml, 500ml Chi tiết
T109350 (+)-δ-Tocopherol (+)-δ-Tocopherol analytical standard,98% 119-13-1 500mg Chi tiết
M122094 Methyl cis-13-docosenoate Methyl cis-13-docosenoate >90.0%(GC) 1120-34-9 25ml, 100ml Chi tiết
N114400 Nonadecanoic Acid Nonadecanoic Acid analytical standard,≥99.5% (GC) 646-30-0 100mg Chi tiết
M114398 Methyl Pentadecanoate Methyl Pentadecanoate analytical standard 7132-64-1 100mg Chi tiết
M104531 Methyl γ-linolenate Methyl γ-linolenate analytical standard 16326-32-2 100mg Chi tiết
M101216 Methyl Arachidate Methyl Arachidate ≥98.0%(GC) 1120-28-1 1g, 5g Chi tiết
  •   Số người online: 5
  •   Tổng truy cập: 684362
Scroll