Iridium vv

Trang Web đang trong quá trình hoàn thiện
Tiếng việt

Iridium

Mã sản phẩm Ảnh sản phẩm Tên sản phẩm Chất lượng Mã số CAS Đóng gói Chi tiết
P118815 Pentamethylcyclopentadienyliridium(III) chloride,dimer Pentamethylcyclopentadienyliridium(III) chloride,dimer 96% 12354-84-6 250mg, 1g Chi tiết
I119463 Iridium IV chloride Iridium IV chloride ≥99.9% metals basis,Ir 56.0% min 10025-97-5 250mg, 1g, 5g Chi tiết
I111024 Iridium chloride hydrate Iridium chloride hydrate Ir 48.0 - 55.0 % 10025-97-5 1g, 5g Chi tiết
I111008 Iridium chloride hydrate Iridium chloride hydrate reagent grade,Ir >52% 14996-61-3 1g, 5g Chi tiết
I106010 Iridium Iridium powder,99.9% metals basis 7439-88-5 1g, 5g Chi tiết
I106009 Iridium Iridium 99.99% metals basis 7439-88-5 1g, 5g Chi tiết
I102673 Iridium oxide Iridium oxide 99.9% metals basis,Ir ≥84.5% 12030-49-8 1g, 5g Chi tiết
H106001 Hexachloroiridium Acid Hydrate Hexachloroiridium Acid Hydrate Ir 35% in HCl 110802-84-1 1g, 5g Chi tiết
C119030 (1,5-Cyclooctadiene)(methoxy)iridium(I) dimer (1,5-Cyclooctadiene)(methoxy)iridium(I) dimer 96% 12148-71-9 250mg, 1g, 5g Chi tiết
A113306 Ammonium chloroiride Ammonium chloroiride assay Ir 43.0% 16940-92-4 1g, 5g Chi tiết
  •   Số người online: 4
  •   Tổng truy cập: 684394
Scroll