Hợp chất cơ kim và xúc tác

Trang Web đang trong quá trình hoàn thiện
Tiếng việt

Hợp chất cơ kim và xúc tác

Mã sản phẩm Ảnh sản phẩm Tên sản phẩm Chất lượng Mã số CAS Đóng gói Chi tiết
S119490 Silver trifluoromethanesulfonate Silver trifluoromethanesulfonate 99.98% metals basis 2923-28-6 1g, 5g Chi tiết
S119487 Silver carbonate Silver carbonate extent of labeling: ~50 wt. % loading 534-16-7 5g, 25g Chi tiết
S119245 Silver(I) telluride Silver(I) telluride Powder, lump 12002-99-2 5g Chi tiết
S119244 Silver fluoride Silver fluoride 99% 7775-41-9 5g, 25g Chi tiết
S119244 Silver fluoride Silver fluoride 99% 7775-41-9 5g, 25g Chi tiết
S119243 Silver fluoride Silver fluoride 99.9% metals basis 7775-41-9 1g, 5g, 25g Chi tiết
S119033 Silver Silver powder,99.99% metals basis,≤0.1um 7440-22-4 10g, 50g Chi tiết
S118871 Silver sulfate Silver sulfate 99.99% metals basis 10294-26-5 10g, 50g Chi tiết
S118826 Silver iodide Silver iodide 99.99% metals basis 7783-96-2 25g, 100g Chi tiết
S118476 Silver oxide Silver oxide 99.99% metals basis 20667-12-3 1g, 5g, 25g Chi tiết
  •   Số người online: 9
  •   Tổng truy cập: 684405
Scroll