Dung môi HPLC

Trang Web đang trong quá trình hoàn thiện
Tiếng việt

Dung môi HPLC

Mã sản phẩm Ảnh sản phẩm Tên sản phẩm Chất lượng Mã số CAS Đóng gói Chi tiết
M116129 Methanol Methanol gradient grade, for HPLC, ≥99.9% 67-56-1 4L, 4X4L Chi tiết
A119010 Acetonitrile Acetonitrile gradient grade, for HPLC, ≥99.9% 75-05-8 4L, 4X4L Chi tiết
W119423 Water Water Plus, for HPLC 7732-18-5 1L, 2.5L, 4L, 4X4L, 4X2.5L Chi tiết
I112021 Isopropyl Alcohol Isopropyl Alcohol for HPLC plus,99.9% 67-63-0 1L, 4L, 4X4L Chi tiết
M116126 Methanol Methanol Plus, for HPLC, ≥99.9% 67-56-1 4L Chi tiết
T105759 1,1,2-Trichlorotrifluoroethane 1,1,2-Trichlorotrifluoroethane for HPLC, ≥99.5% 76-13-1 500g, 1kg Chi tiết
X103333 p-Xylene p-Xylene for HPLC,99% 106-42-3 100ml, 1L Chi tiết
T110350 Tert- butyl alcohol Tert- butyl alcohol for HPLC, ≥99.5% 75-65-0 500ml, 4L, 4X4L Chi tiết
T103371 Tetrachloroethylene Tetrachloroethylene for HPLC,99% 127-18-4 500ml, 4L Chi tiết
P110846 n-Pentane n-Pentane for HPLC,99% 109-66-0 500ml, 4L Chi tiết
1 2 3 4 5 Next
  •   Số người online: 8
  •   Tổng truy cập: 684381
Scroll