Platium vv

Trang Web đang trong quá trình hoàn thiện
Tiếng việt

Bạch Kim

Mã sản phẩm Ảnh sản phẩm Tên sản phẩm Chất lượng Mã số CAS Đóng gói Chi tiết
T118816 Trimethyl(methylcyclopentadienyl)platinum(IV) Trimethyl(methylcyclopentadienyl)platinum(IV) 99% 94442-22-5 100mg, 500mg, 2.5g Chi tiết
T107487 Tetrakis(triphenylphosphine)platinum(0) Tetrakis(triphenylphosphine)platinum(0) Pt 15.2% 14221-02-4 1g, 5g Chi tiết
T102664 Tetraammineplatinum chloride hydrate Tetraammineplatinum chloride hydrate 98% 108374-32-9 1g, 5g Chi tiết
S109436 Sodium hexachloroplatinate(IV) hexahydrate Sodium hexachloroplatinate(IV) hexahydrate Pt 34.0% 19583-77-8 1g, 5g Chi tiết
S100482 Sodium tetrachloroplatinate(II) hydrate Sodium tetrachloroplatinate(II) hydrate Pt 44.5% 207683-21-4 1g, 5g Chi tiết
P119026 Platinum(II) acetylacetonate Platinum(II) acetylacetonate 99.99% metals basis 15170-57-7 1g Chi tiết
P119025 Platinum(II) acetylacetonate Platinum(II) acetylacetonate 97% 15170-57-7 1g, 5g Chi tiết
P113498 trans-Platinum diammine dichloride trans-Platinum diammine dichloride Pt ≥64.5% 14913-33-8 250mg, 1g, 5g Chi tiết
P113302 Platinum Platinum Pt >99.9% metal basis, 10nm 7440-06-4 1g, 5g Chi tiết
P111329 Platinum on carbon Platinum on carbon extent of labeling: 10 wt. % loading, matrix activated carbon support 7440-06-4 1g, 5g, 25g Chi tiết
  •   Số người online: 8
  •   Tổng truy cập: 684388
Scroll