Chất chuẩn

Trang Web đang trong quá trình hoàn thiện
Tiếng việt

Chất chuẩn

Mã sản phẩm Ảnh sản phẩm Tên sản phẩm Chất lượng Mã số CAS Đóng gói Chi tiết
W101155 Wogonin Wogonin analytical standard,≥98% 632-85-9 10mg Chi tiết
S115842 Rapamycin Sirolimus Rapamycin Sirolimus ≥98%(HPLC) 53123-88-9 10mg, 50mg, 250mg Chi tiết
T103153 Topotecan hydrochloride Topotecan hydrochloride analytical standard,≥99%(HPLC) T103153 50mg Chi tiết
Q123379 Quercetin 3-D-galactoside Quercetin 3-D-galactoside ≥97.0% (HPLC) 482-36-0 10mg, 20mg Chi tiết
P106868 Paclitaxel Paclitaxel analytical standard,≥99% 33069-62-4 10mg Chi tiết
P102701 Phillygenin Phillygenin analytical standard,>98% 79916-77-1 50mg Chi tiết
P101248 Psoralen Psoralen analytical standard,≥98% 66-97-7 20mg Chi tiết
P115863 Protodioscin Protodioscin analytical standard,≥98% 55056-80-9 10mg Chi tiết
I115858 Isorhamnetin-3-O-nehesperidine Isorhamnetin-3-O-nehesperidine analytical standard,≥98% 55033-90-4 5mg Chi tiết
G113838 Genistin Genistin from Glycine max (soybean), ≥95% (HPLC) 529-59-9 250mg, 1g Chi tiết
1 2 3 4 5 6 7 8 9 Next
  •   Số người online: 9
  •   Tổng truy cập: 684400
Scroll